cà rỡn

  1. (dialecte) plaisanter
    • Cà rỡn hàng giờ
      plaisanter durant des heures

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cà rỡn"

cà rỡn
Hai anh em cà rỡn với nhau trong phòng khách.